Nghĩa của từ "automatic payment" trong tiếng Việt
"automatic payment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
automatic payment
US /ˌɔː.t̬əˈmæt̬.ɪk ˈpeɪ.mənt/
UK /ˌɔː.təˈmæt.ɪk ˈpeɪ.mənt/
Danh từ
thanh toán tự động
a recurring payment that is automatically deducted from a bank account or charged to a credit card on a scheduled date
Ví dụ:
•
I set up an automatic payment for my monthly electricity bill.
Tôi đã thiết lập thanh toán tự động cho hóa đơn tiền điện hàng tháng của mình.
•
Using automatic payments helps you avoid late fees.
Sử dụng thanh toán tự động giúp bạn tránh được phí trả chậm.